cv.cm
Tất cả công cụ

Máy tính calo tiêu hao

Phép tính chạy trong thẻ này. Không tải lên.

Đã đốt

Calo
151 kcal
Mỗi phút
5 kcal
Chỉ số MET
4,3
Tương đương mỡ
20 g

Cùng thời gian, hoạt động khác

Nhảy dây
413 kcal
Chạy bộ (10 km/h)
343 kcal
Leo cầu thang
308 kcal
Chạy bộ (8 km/h)
291 kcal
Đạp xe vừa phải (19–22 km/h)
280 kcal
HIIT / tập mạch
280 kcal
Bóng rổ
228 kcal
Bơi sải, vừa phải
203 kcal
Cầu lông
193 kcal
Khiêu vũ
175 kcal
Đi bộ nhanh (5,6 km/h)
151 kcal
Đạp xe thong thả
140 kcal
Tập tạ
123 kcal
Việc nhà
116 kcal
Đi bộ chậm (3 km/h)
98 kcal
Tập yoga (hatha)
88 kcal

kcal = MET × kg × số giờ. Giá trị MET từ Compendium of Physical Activities năm 2011.

Cách dùng công cụ này

Ước tính calo tiêu hao của một hoạt động và so sánh với các hoạt động khác. Không tải lên.

  1. Mở Máy tính calo tiêu hao

    Đi bộ nhanh, 70 kg và 30 phút đã được đặt sẵn. Calo và danh sách các hoạt động khác nằm bên phải.

  2. Nhập cân nặng và số phút

    Gõ cân nặng theo kg hoặc chuyển sang lb, và số phút hoạt động.

  3. Chọn hoạt động

    Chọn trong 16 hoạt động. Danh sách so sánh hiển thị cùng thời gian cho mọi hoạt động. Sao chép đưa kết quả vào bộ nhớ tạm.

Câu hỏi thường gặp

Calo tiêu hao được tính thế nào?

Calo = MET × cân nặng (kg) × số giờ. MET là mức năng lượng của một hoạt động so với lúc nghỉ. Đi bộ nhanh là 4,3 MET, nên 30 phút với 70 kg đốt khoảng 151 kcal.

Có tải lên gì không?

Không. Phép tính chạy trong thẻ này.

Giá trị MET lấy từ đâu?

Từ Compendium of Physical Activities năm 2011 (Ainsworth và cộng sự), tài liệu tham chiếu chuẩn dùng trong nghiên cứu và ứng dụng thể dục.

Kết quả chính xác đến đâu?

Sai lệch khoảng 20% với đa số người. Thể lực, cường độ, địa hình và thành phần cơ thể đều làm thay đổi con số thực. Hãy xem đây là ước tính.

Có tính cả calo tôi vẫn đốt khi nghỉ không?

Có. MET đã gồm năng lượng lúc nghỉ. Trừ khoảng 1 kcal mỗi kg mỗi giờ để chỉ thấy phần calo tăng thêm do hoạt động.