Múi giờ và độ lệch UTC
Mọi múi giờ IANA với độ lệch UTC vào tháng 1 và tháng 7 năm 2026. Nếu hai giá trị khác nhau, múi giờ đó có giờ mùa hè.
Thông tin chính
- 418 ID múi giờ IANA, sắp xếp từ tây (UTC-11:00) sang đông (UTC+14:00).
- Múi giờ có độ lệch tháng 1 và tháng 7 khác nhau là múi giờ áp dụng giờ mùa hè.
- Một số múi giờ lệch 30 hoặc 45 phút, như Ấn Độ (UTC+05:30) và Nepal (UTC+05:45).
418 dòng
| Pacific/Midway | Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ | Giờ Chuẩn Samoa | UTC-11:00 | UTC-11:00 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific/Niue | Niue | Giờ Niue | UTC-11:00 | UTC-11:00 |
| Pacific/Pago_Pago | Samoa thuộc Mỹ | Giờ Chuẩn Samoa | UTC-11:00 | UTC-11:00 |
| America/Adak | Hoa Kỳ | Giờ Hawaii-Aleut | UTC-10:00 | UTC-09:00 |
| Pacific/Honolulu | Hoa Kỳ | Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut | UTC-10:00 | UTC-10:00 |
| Pacific/Rarotonga | Quần đảo Cook | Giờ Chuẩn Quần Đảo Cook | UTC-10:00 | UTC-10:00 |
| Pacific/Tahiti | Polynesia thuộc Pháp | Giờ Tahiti | UTC-10:00 | UTC-10:00 |
| Pacific/Marquesas | Polynesia thuộc Pháp | Giờ Marquesas | UTC-09:30 | UTC-09:30 |
| America/Anchorage | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| America/Juneau | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| America/Metlakatla | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| America/Nome | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| America/Sitka | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| America/Yakutat | Hoa Kỳ | Giờ Alaska | UTC-09:00 | UTC-08:00 |
| Pacific/Gambier | Polynesia thuộc Pháp | Giờ Gambier | UTC-09:00 | UTC-09:00 |
| America/Los_Angeles | Hoa Kỳ | Giờ Thái Bình Dương | UTC-08:00 | UTC-07:00 |
| America/Tijuana | Mexico | Giờ Thái Bình Dương | UTC-08:00 | UTC-07:00 |
| America/Vancouver | Canada | Giờ Thái Bình Dương | UTC-08:00 | UTC-07:00 |
| Pacific/Pitcairn | Quần đảo Pitcairn | Giờ Pitcairn | UTC-08:00 | UTC-08:00 |
| America/Boise | Hoa Kỳ | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Cambridge_Bay | Canada | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Ciudad_Juarez | Mexico | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Creston | Canada | Giờ chuẩn miền núi | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Dawson | Canada | Giờ Yukon | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Dawson_Creek | Canada | Giờ chuẩn miền núi | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Denver | Hoa Kỳ | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Edmonton | Canada | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Fort_Nelson | Canada | Giờ chuẩn miền núi | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Hermosillo | Mexico | Giờ Chuẩn Thái Bình Dương Mexico | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Inuvik | Canada | Giờ miền núi | UTC-07:00 | UTC-06:00 |
| America/Mazatlan | Mexico | Giờ Chuẩn Thái Bình Dương Mexico | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Phoenix | Hoa Kỳ | Giờ chuẩn miền núi | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Whitehorse | Canada | Giờ Yukon | UTC-07:00 | UTC-07:00 |
| America/Bahia_Banderas | Mexico | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Belize | Belize | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Chicago | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Chihuahua | Mexico | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Costa_Rica | Costa Rica | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/El_Salvador | El Salvador | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Guatemala | Guatemala | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Indiana/Knox | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Indiana/Tell_City | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Managua | Nicaragua | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Matamoros | Mexico | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Menominee | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Merida | Mexico | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Mexico_City | Mexico | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Monterrey | Mexico | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/North_Dakota/Beulah | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/North_Dakota/Center | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/North_Dakota/New_Salem | Hoa Kỳ | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Ojinaga | Mexico | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Rankin_Inlet | Canada | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Regina | Canada | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Resolute | Canada | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| America/Swift_Current | Canada | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Tegucigalpa | Honduras | Giờ chuẩn miền Trung | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Winnipeg | Canada | Giờ miền Trung | UTC-06:00 | UTC-05:00 |
| Pacific/Easter | Chile | Giờ Đảo Phục Sinh | UTC-05:00 | UTC-06:00 |
| Pacific/Galapagos | Ecuador | Giờ Galapagos | UTC-06:00 | UTC-06:00 |
| America/Atikokan | Canada | Giờ chuẩn miền Đông | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Bogota | Colombia | Giờ Chuẩn Colombia | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Cancun | Mexico | Giờ chuẩn miền Đông | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Cayman | Quần đảo Cayman | Giờ chuẩn miền Đông | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Detroit | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Eirunepe | Brazil | Giờ Chuẩn Acre | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Grand_Turk | Quần đảo Turks và Caicos | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Guayaquil | Ecuador | Giờ Ecuador | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Havana | Cuba | Giờ Cuba | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Indianapolis | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Marengo | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Petersburg | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Vevay | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Vincennes | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Indiana/Winamac | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Iqaluit | Canada | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Jamaica | Jamaica | Giờ chuẩn miền Đông | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Kentucky/Louisville | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Kentucky/Monticello | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Lima | Peru | Giờ Chuẩn Peru | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Nassau | Bahamas | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/New_York | Hoa Kỳ | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Panama | Panama | Giờ chuẩn miền Đông | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Port-au-Prince | Haiti | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Rio_Branco | Brazil | Giờ Chuẩn Acre | UTC-05:00 | UTC-05:00 |
| America/Toronto | Canada | Giờ miền Đông | UTC-05:00 | UTC-04:00 |
| America/Anguilla | Anguilla | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Antigua | Antigua và Barbuda | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Aruba | Aruba | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Barbados | Barbados | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Blanc-Sablon | Canada | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Boa_Vista | Brazil | Giờ Chuẩn Amazon | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Campo_Grande | Brazil | Giờ Chuẩn Amazon | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Caracas | Venezuela | Giờ Venezuela | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Cuiaba | Brazil | Giờ Chuẩn Amazon | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Curacao | Curaçao | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Dominica | Dominica | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Glace_Bay | Canada | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/Goose_Bay | Canada | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/Grenada | Grenada | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Guadeloupe | Guadeloupe | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Guyana | Guyana | Giờ Guyana | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Halifax | Canada | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/Kralendijk | Ca-ri-bê Hà Lan | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/La_Paz | Bolivia | Giờ Bolivia | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Lower_Princes | Sint Maarten | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Manaus | Brazil | Giờ Chuẩn Amazon | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Marigot | St. Martin | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Martinique | Martinique | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Moncton | Canada | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/Montserrat | Montserrat | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Port_of_Spain | Trinidad và Tobago | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Porto_Velho | Brazil | Giờ Chuẩn Amazon | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Puerto_Rico | Puerto Rico | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Santiago | Chile | Giờ Chile | UTC-03:00 | UTC-04:00 |
| America/Santo_Domingo | Cộng hòa Dominica | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/St_Barthelemy | St. Barthélemy | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/St_Kitts | St. Kitts và Nevis | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/St_Lucia | St. Lucia | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/St_Thomas | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/St_Vincent | St. Vincent và Grenadines | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| America/Thule | Greenland | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/Tortola | Quần đảo Virgin thuộc Anh | Giờ Chuẩn Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-04:00 |
| Atlantic/Bermuda | Bermuda | Giờ Đại Tây Dương | UTC-04:00 | UTC-03:00 |
| America/St_Johns | Canada | Giờ Newfoundland | UTC-03:30 | UTC-02:30 |
| America/Araguaina | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Buenos_Aires | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Catamarca | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Cordoba | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Jujuy | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/La_Rioja | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Mendoza | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Rio_Gallegos | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Salta | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/San_Juan | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/San_Luis | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Tucuman | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Argentina/Ushuaia | Argentina | Giờ Chuẩn Argentina | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Asuncion | Paraguay | Giờ Chuẩn Paraguay | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Bahia | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Belem | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Cayenne | Guiana thuộc Pháp | Giờ Guiana thuộc Pháp | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Coyhaique | Chile | Giờ Coyhaique | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Fortaleza | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Maceio | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Miquelon | Saint Pierre và Miquelon | Giờ St. Pierre và Miquelon | UTC-03:00 | UTC-02:00 |
| America/Montevideo | Uruguay | Giờ Chuẩn Uruguay | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Paramaribo | Suriname | Giờ Suriname | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Punta_Arenas | Chile | Giờ Punta Arenas | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Recife | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Santarem | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Sao_Paulo | Brazil | Giờ Chuẩn Brasilia | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| Antarctica/Palmer | Nam Cực | Giờ Palmer | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| Antarctica/Rothera | Nam Cực | Giờ Rothera | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| Atlantic/Stanley | Quần đảo Falkland | Giờ Chuẩn Quần Đảo Falkland | UTC-03:00 | UTC-03:00 |
| America/Noronha | Brazil | Giờ Chuẩn Fernando de Noronha | UTC-02:00 | UTC-02:00 |
| America/Nuuk | Greenland | Giờ Nuuk | UTC-02:00 | UTC-01:00 |
| America/Scoresbysund | Greenland | Giờ Ittoqqortoormiit | UTC-02:00 | UTC-01:00 |
| Atlantic/South_Georgia | Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich | Giờ Nam Georgia | UTC-02:00 | UTC-02:00 |
| Atlantic/Azores | Bồ Đào Nha | Giờ Azores | UTC-01:00 | UTC+00:00 |
| Atlantic/Cape_Verde | Cape Verde | Giờ Chuẩn Cape Verde | UTC-01:00 | UTC-01:00 |
| Africa/Abidjan | Côte d’Ivoire | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Accra | Ghana | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Bamako | Mali | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Banjul | Gambia | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Bissau | Guinea-Bissau | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Conakry | Guinea | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Dakar | Senegal | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Freetown | Sierra Leone | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Lome | Togo | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Monrovia | Liberia | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Nouakchott | Mauritania | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Ouagadougou | Burkina Faso | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Africa/Sao_Tome | São Tomé và Príncipe | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| America/Danmarkshavn | Greenland | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Antarctica/Troll | Nam Cực | Giờ Troll | UTC+00:00 | UTC+02:00 |
| Atlantic/Canary | Tây Ban Nha | Giờ Tây Âu | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Atlantic/Faroe | Quần đảo Faroe | Giờ Tây Âu | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Atlantic/Madeira | Bồ Đào Nha | Giờ Tây Âu | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Atlantic/Reykjavik | Iceland | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Atlantic/St_Helena | St. Helena | Giờ Trung bình Greenwich | UTC+00:00 | UTC+00:00 |
| Europe/Dublin | Ireland | Giờ Ireland | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Europe/Guernsey | Guernsey | Giờ Guernsey | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Europe/Isle_of_Man | Đảo Man | Giờ Đảo Man | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Europe/Jersey | Jersey | Giờ Jersey | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Europe/Lisbon | Bồ Đào Nha | Giờ Tây Âu | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Europe/London | Vương quốc Anh | Giờ Vương quốc Anh | UTC+00:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Algiers | Algeria | Giờ chuẩn Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Bangui | Cộng hòa Trung Phi | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Brazzaville | Congo - Brazzaville | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Casablanca | Ma-rốc | Giờ Ma-rốc | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Ceuta | Tây Ban Nha | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Douala | Cameroon | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/El_Aaiun | Tây Sahara | Giờ Tây Sahara | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Kinshasa | Congo - Kinshasa | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Lagos | Nigeria | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Libreville | Gabon | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Luanda | Angola | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Malabo | Guinea Xích Đạo | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Ndjamena | Chad | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Niamey | Niger | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Porto-Novo | Benin | Giờ Tây Phi | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Africa/Tunis | Tunisia | Giờ chuẩn Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+01:00 |
| Arctic/Longyearbyen | Svalbard và Jan Mayen | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Amsterdam | Hà Lan | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Andorra | Andorra | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Belgrade | Serbia | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Berlin | Đức | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Bratislava | Slovakia | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Brussels | Bỉ | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Budapest | Hungary | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Busingen | Đức | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Copenhagen | Đan Mạch | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Gibraltar | Gibraltar | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Ljubljana | Slovenia | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Luxembourg | Luxembourg | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Madrid | Tây Ban Nha | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Malta | Malta | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Monaco | Monaco | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Oslo | Na Uy | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Paris | Pháp | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Podgorica | Montenegro | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Prague | Séc | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Rome | Italy | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/San_Marino | San Marino | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Sarajevo | Bosnia và Herzegovina | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Skopje | Bắc Macedonia | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Stockholm | Thụy Điển | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Tirane | Albania | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Vaduz | Liechtenstein | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Vatican | Thành Vatican | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Vienna | Áo | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Warsaw | Ba Lan | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Zagreb | Croatia | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Zurich | Thụy Sĩ | Giờ Trung Âu | UTC+01:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Blantyre | Malawi | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Bujumbura | Burundi | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Cairo | Ai Cập | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Gaborone | Botswana | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Harare | Zimbabwe | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Johannesburg | Nam Phi | Giờ Chuẩn Nam Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Juba | Nam Sudan | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Khartoum | Sudan | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Kigali | Rwanda | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Lubumbashi | Congo - Kinshasa | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Lusaka | Zambia | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Maputo | Mozambique | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Maseru | Lesotho | Giờ Chuẩn Nam Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Mbabane | Eswatini | Giờ Chuẩn Nam Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Tripoli | Libya | Giờ chuẩn Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Africa/Windhoek | Namibia | Giờ Trung Phi | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Asia/Beirut | Li-băng | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Famagusta | Síp | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Gaza | Lãnh thổ Palestine | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Hebron | Lãnh thổ Palestine | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Jerusalem | Israel | Giờ Israel | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Nicosia | Síp | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Athens | Hy Lạp | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Bucharest | Romania | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Chisinau | Moldova | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Helsinki | Phần Lan | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Kaliningrad | Nga | Giờ chuẩn Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+02:00 |
| Europe/Kyiv | Ukraina | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Mariehamn | Quần đảo Åland | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Riga | Latvia | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Sofia | Bulgaria | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Tallinn | Estonia | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Vilnius | Litva | Giờ Đông Âu | UTC+02:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Addis_Ababa | Ethiopia | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Asmara | Eritrea | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Dar_es_Salaam | Tanzania | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Djibouti | Djibouti | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Kampala | Uganda | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Mogadishu | Somalia | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Africa/Nairobi | Kenya | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Antarctica/Syowa | Nam Cực | Giờ Syowa | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Aden | Yemen | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Amman | Jordan | Giờ Jordan | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Baghdad | Iraq | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Bahrain | Bahrain | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Damascus | Syria | Giờ Syria | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Kuwait | Kuwait | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Qatar | Qatar | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Riyadh | Ả Rập Xê-út | Giờ chuẩn Ả Rập | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Istanbul | Thổ Nhĩ Kỳ | Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Kirov | Nga | Giờ Chuẩn Matxcơva | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Minsk | Belarus | Giờ Chuẩn Matxcơva | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Moscow | Nga | Giờ Chuẩn Matxcơva | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Simferopol | Ukraina | Giờ Chuẩn Matxcơva | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Europe/Volgograd | Nga | Giờ Chuẩn Matxcơva | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Indian/Antananarivo | Madagascar | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Indian/Comoro | Comoros | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Indian/Mayotte | Mayotte | Giờ Đông Phi | UTC+03:00 | UTC+03:00 |
| Asia/Tehran | Iran | Giờ Chuẩn Iran | UTC+03:30 | UTC+03:30 |
| Asia/Baku | Azerbaijan | Giờ Chuẩn Azerbaijan | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Asia/Dubai | Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | Giờ Chuẩn Vùng Vịnh | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Asia/Muscat | Oman | Giờ Chuẩn Vùng Vịnh | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Asia/Tbilisi | Georgia | Giờ Chuẩn Georgia | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Asia/Yerevan | Armenia | Giờ Chuẩn Armenia | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Europe/Astrakhan | Nga | Giờ Chuẩn Samara | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Europe/Samara | Nga | Giờ Chuẩn Samara | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Europe/Saratov | Nga | Giờ Chuẩn Samara | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Europe/Ulyanovsk | Nga | Giờ Chuẩn Samara | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Indian/Mahe | Seychelles | Giờ Seychelles | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Indian/Mauritius | Mauritius | Giờ Chuẩn Mauritius | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Indian/Reunion | Réunion | Giờ Reunion | UTC+04:00 | UTC+04:00 |
| Asia/Kabul | Afghanistan | Giờ Afghanistan | UTC+04:30 | UTC+04:30 |
| Antarctica/Mawson | Nam Cực | Giờ Mawson | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Antarctica/Vostok | Nam Cực | Giờ Vostok | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Almaty | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Aqtau | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Aqtobe | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Ashgabat | Turkmenistan | Giờ Chuẩn Turkmenistan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Atyrau | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Dushanbe | Tajikistan | Giờ Tajikistan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Karachi | Pakistan | Giờ Chuẩn Pakistan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Oral | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Qostanay | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Qyzylorda | Kazakhstan | Giờ Kazakhstan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Samarkand | Uzbekistan | Giờ Chuẩn Uzbekistan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Tashkent | Uzbekistan | Giờ Chuẩn Uzbekistan | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Yekaterinburg | Nga | Giờ Chuẩn Yekaterinburg | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Indian/Kerguelen | Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp | Giờ Nam Cực và Nam Nước Pháp | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Indian/Maldives | Maldives | Giờ Maldives | UTC+05:00 | UTC+05:00 |
| Asia/Colombo | Sri Lanka | Giờ Chuẩn Ấn Độ | UTC+05:30 | UTC+05:30 |
| Asia/Kolkata | Ấn Độ | Giờ Chuẩn Ấn Độ | UTC+05:30 | UTC+05:30 |
| Asia/Kathmandu | Nepal | Giờ Nepal | UTC+05:45 | UTC+05:45 |
| Asia/Bishkek | Kyrgyzstan | Giờ Kyrgystan | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Asia/Dhaka | Bangladesh | Giờ Chuẩn Bangladesh | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Asia/Omsk | Nga | Giờ chuẩn Omsk | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Asia/Thimphu | Bhutan | Giờ Bhutan | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Asia/Urumqi | Trung Quốc | Giờ Ürümqi | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Indian/Chagos | Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh | Giờ Ấn Độ Dương | UTC+06:00 | UTC+06:00 |
| Asia/Yangon | Myanmar (Miến Điện) | Giờ Myanmar | UTC+06:30 | UTC+06:30 |
| Indian/Cocos | Quần đảo Cocos (Keeling) | Giờ Quần Đảo Cocos | UTC+06:30 | UTC+06:30 |
| Antarctica/Davis | Nam Cực | Giờ Davis | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Bangkok | Thái Lan | Giờ Đông Dương | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Barnaul | Nga | Giờ Chuẩn Krasnoyarsk | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Việt Nam | Giờ Đông Dương | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Hovd | Mông Cổ | Giờ Chuẩn Hovd | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Jakarta | Indonesia | Giờ Miền Tây Indonesia | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Krasnoyarsk | Nga | Giờ Chuẩn Krasnoyarsk | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Novokuznetsk | Nga | Giờ Chuẩn Krasnoyarsk | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Novosibirsk | Nga | Giờ Chuẩn Krasnoyarsk | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Phnom_Penh | Campuchia | Giờ Đông Dương | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Pontianak | Indonesia | Giờ Miền Tây Indonesia | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Tomsk | Nga | Giờ Chuẩn Krasnoyarsk | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Asia/Vientiane | Lào | Giờ Đông Dương | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Indian/Christmas | Đảo Giáng Sinh | Giờ Đảo Christmas | UTC+07:00 | UTC+07:00 |
| Antarctica/Casey | Nam Cực | Giờ Chuẩn Miền Tây Australia | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Brunei | Brunei | Giờ Brunei Darussalam | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Hong_Kong | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | Giờ Chuẩn Hồng Kông | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Irkutsk | Nga | Giờ Chuẩn Irkutsk | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Kuala_Lumpur | Malaysia | Giờ Malaysia | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Kuching | Malaysia | Giờ Malaysia | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Macau | Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | Giờ Chuẩn Trung Quốc | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Makassar | Indonesia | Giờ Miền Trung Indonesia | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Manila | Philippines | Giờ Chuẩn Philippin | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Shanghai | Trung Quốc | Giờ Chuẩn Trung Quốc | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Singapore | Singapore | Giờ Singapore | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Taipei | Đài Loan | Giờ Chuẩn Đài Bắc | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Asia/Ulaanbaatar | Mông Cổ | Giờ chuẩn Ulan Bator | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Australia/Perth | Úc | Giờ Chuẩn Miền Tây Australia | UTC+08:00 | UTC+08:00 |
| Australia/Eucla | Úc | Giờ Chuẩn Miền Trung Tây Australia | UTC+08:45 | UTC+08:45 |
| Asia/Chita | Nga | Giờ Chuẩn Yakutsk | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Dili | Timor-Leste | Giờ Đông Timor | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Jayapura | Indonesia | Giờ Miền Đông Indonesia | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Khandyga | Nga | Giờ Chuẩn Yakutsk | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Pyongyang | Triều Tiên | Giờ Chuẩn Hàn Quốc | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Seoul | Hàn Quốc | Giờ Chuẩn Hàn Quốc | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Tokyo | Nhật Bản | Giờ Chuẩn Nhật Bản | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Asia/Yakutsk | Nga | Giờ Chuẩn Yakutsk | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Pacific/Palau | Palau | Giờ Palau | UTC+09:00 | UTC+09:00 |
| Australia/Adelaide | Úc | Giờ Miền Trung Australia | UTC+10:30 | UTC+09:30 |
| Australia/Broken_Hill | Úc | Giờ Miền Trung Australia | UTC+10:30 | UTC+09:30 |
| Australia/Darwin | Úc | Giờ Chuẩn Miền Trung Australia | UTC+09:30 | UTC+09:30 |
| Antarctica/DumontDUrville | Nam Cực | Giờ Dumont-d’Urville | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Antarctica/Macquarie | Úc | Giờ Miền Đông Australia | UTC+11:00 | UTC+10:00 |
| Asia/Ust-Nera | Nga | Giờ Chuẩn Vladivostok | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Asia/Vladivostok | Nga | Giờ Chuẩn Vladivostok | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Brisbane | Úc | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Hobart | Úc | Giờ Miền Đông Australia | UTC+11:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Lindeman | Úc | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Melbourne | Úc | Giờ Miền Đông Australia | UTC+11:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Sydney | Úc | Giờ Miền Đông Australia | UTC+11:00 | UTC+10:00 |
| Pacific/Chuuk | Micronesia | Giờ Chuuk | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Pacific/Guam | Guam | Giờ Chamorro | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Pacific/Port_Moresby | Papua New Guinea | Giờ Papua New Guinea | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Pacific/Saipan | Quần đảo Bắc Mariana | Giờ Chamorro | UTC+10:00 | UTC+10:00 |
| Australia/Lord_Howe | Úc | Giờ Lord Howe | UTC+11:00 | UTC+10:30 |
| Asia/Magadan | Nga | Giờ Chuẩn Magadan | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Asia/Sakhalin | Nga | Giờ Chuẩn Magadan | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Asia/Srednekolymsk | Nga | Giờ Chuẩn Magadan | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Bougainville | Papua New Guinea | Giờ Bougainville | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Efate | Vanuatu | Giờ Chuẩn Vanuatu | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Guadalcanal | Quần đảo Solomon | Giờ Quần Đảo Solomon | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Kosrae | Micronesia | Giờ Kosrae | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Norfolk | Đảo Norfolk | Giờ Đảo Norfolk | UTC+12:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Noumea | New Caledonia | Giờ Chuẩn New Caledonia | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Pacific/Pohnpei | Micronesia | Giờ Ponape | UTC+11:00 | UTC+11:00 |
| Antarctica/McMurdo | Nam Cực | Giờ New Zealand | UTC+13:00 | UTC+12:00 |
| Asia/Anadyr | Nga | Giờ chuẩn Petropavlovsk-Kamchatski | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Asia/Kamchatka | Nga | Giờ chuẩn Petropavlovsk-Kamchatski | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Auckland | New Zealand | Giờ New Zealand | UTC+13:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Fiji | Fiji | Giờ Chuẩn Fiji | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Funafuti | Tuvalu | Giờ Tuvalu | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Kwajalein | Quần đảo Marshall | Giờ Quần Đảo Marshall | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Majuro | Quần đảo Marshall | Giờ Quần Đảo Marshall | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Nauru | Nauru | Giờ Nauru | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Tarawa | Kiribati | Giờ Quần Đảo Gilbert | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Wake | Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ | Giờ Đảo Wake | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Wallis | Wallis và Futuna | Giờ Wallis và Futuna | UTC+12:00 | UTC+12:00 |
| Pacific/Chatham | New Zealand | Giờ Chatham | UTC+13:45 | UTC+12:45 |
| Pacific/Apia | Samoa | Giờ Chuẩn Apia | UTC+13:00 | UTC+13:00 |
| Pacific/Fakaofo | Tokelau | Giờ Tokelau | UTC+13:00 | UTC+13:00 |
| Pacific/Kanton | Kiribati | Giờ Quần Đảo Phoenix | UTC+13:00 | UTC+13:00 |
| Pacific/Tongatapu | Tonga | Giờ Chuẩn Tonga | UTC+13:00 | UTC+13:00 |
| Pacific/Kiritimati | Kiribati | Giờ Quần Đảo Line | UTC+14:00 | UTC+14:00 |
Không có dòng nào khớp.
Nguồn: IANA Time Zone Database · Giấy phép: Public domain · Dữ liệu ngày 2026-10-14
Về dữ liệu này
Điện thoại, máy tính và ngôn ngữ lập trình đều dùng ID múi giờ IANA như Europe/London. Danh sách này theo tệp zone.tab của IANA: mỗi quốc gia và múi giờ một dòng, kèm quy tắc giờ mùa hè của khu vực đó.
Độ lệch được tính cho ngày 15 tháng 1 và 15 tháng 7 năm 2026 theo cơ sở dữ liệu tz phiên bản 2025b. Đôi khi chính phủ các nước thay đổi quy tắc chỉ với thông báo ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam dùng múi giờ nào?
Việt Nam dùng UTC+07:00 quanh năm, không có giờ mùa hè. ID IANA là Asia/Ho_Chi_Minh (Asia/Bangkok có cùng độ lệch).
UTC và GMT khác nhau thế nào?
Trong đời sống hằng ngày, hai giờ này như nhau. UTC là chuẩn thời gian nguyên tử; GMT là múi giờ tại kinh tuyến 0°, nước Anh dùng vào mùa đông.
Có bao nhiêu múi giờ?
Cơ sở dữ liệu IANA dùng ở đây có 418 ID múi giờ. Chúng chỉ dùng chưa đến 40 mức lệch UTC khác nhau.
Thêm dữ liệu
- 249 dòngMã quốc gia ISO 3166Mã 2 chữ, 3 chữ và mã số của 249 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- 248 dòngMã điện thoại quốc tếMã + cần bấm để gọi đến từng nước.
- 178 dòngMã tiền tệ ISO 4217Mã, ký hiệu và nơi sử dụng của từng loại tiền.
- 217 dòngDân số thế giới theo quốc giaDân số 217 quốc gia và vùng lãnh thổ, xếp hạng, kèm tỷ lệ thế giới.
- 50 dòngKhổ giấyA4, A3, B5, Letter... theo mm, inch và pixel.